xờ xạc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tả tơi, rách rưới, không còn nguyên vẹn: "xờ xạc" mô tả trạng thái của một vật (thường là cây cối, quần áo) bị hư hỏng, rách nát, mất đi vẻ tươi tốt hoặc chỉnh tề.
- Tiều tụy, nhếch nhác, mệt mỏi: "xờ xạc" cũng được dùng để nói về ngoại hình hoặc tinh thần của con người khi trông thiếu sức sống, bơ phờ, không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật chất):
- Cây cối xờ xạc sau trận bão. (Cây cối bị tàn phá, lá rụng hết, trông tiêu điều.)
- Bộ quần áo xờ xạc vì mặc quá lâu. (Bộ quần áo rách rưới, sờn cũ.)
Tính từ (nghĩa con người):
- Sau nhiều ngày thức trắng, anh ấy trông xờ xạc hẳn. (Anh ấy trông mệt mỏi, nhếch nhác.)
- Người đàn ông xờ xạc ngồi bên vệ đường. (Người đàn ông ăn mặc rách rưới, dáng vẻ tiều tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xờ xạc" kết hợp với "tiêu điều": nhấn mạnh sự hoang tàn, thiếu sức sống.
- Cảnh vật xờ xạc tiêu điều sau mùa mưa lũ. (Cảnh vật trở nên hoang vắng, tàn tạ.)
- "xờ xạc" dùng trong văn chương: gợi tả sự nghèo nàn, khốn khó.
- Mái tranh xờ xạc giữa đồng không mông quạnh. (Mái nhà tranh rách nát, thiếu thốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xác xơ (tính từ): rách nát, tiêu điều — gần nghĩa với "xờ xạc" nhưng thường dùng cho cây cối hơn.
- Cây cối xác xơ vì hạn hán. (Cây cối khô héo, trơ trụi.)
- Tiêu điều (tính từ): hoang vắng, buồn thảm — thường nói về cảnh vật hoặc cuộc sống.
- Làng quê tiêu điều sau chiến tranh. (Làng què hoang tàn, mất mát.)
Từ đồng nghĩa
- Rách rưới: trạng thái quần áo hoặc vật dụng bị hỏng nát.
- Tả tơi: rách nát, xơ xác đến mức không còn hình dạng.
- Tiều tụy: mệt mỏi, hốc hác (dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
- Xờ xạc như tổ đỉa: rất rách rưới, xơ xác (thường dùng để phóng đại).
- Sau chuyến đi, hành lý của anh ấy xờ xạc như tổ đỉa. (Hành lý bị hỏng nát, tả tơi.)